Bảng giá thép hộp mạ kẽm mới nhất 2026: Barem chuẩn cho nhà thầu

Giá thép hộp mạ kẽm biến động liên tục, nếu chỉ nhìn vào đơn giá theo cây rất dễ mua nhầm quy cách hoặc gặp tình trạng “âm ly” khiến chi phí vật tư bị đội lên mà kết cấu lại yếu đi. Bài viết này tổng hợp bảng giá mới nhất cho thép hộp vuông và thép hộp chữ nhật mạ kẽm, kèm theo trọng lượng barem chuẩn để bạn so sánh với trọng lượng thực tế khi nhận hàng.

Những điểm chính

  • Bảng giá thép hộp vuông mạ kẽm: Nắm được khung giá tham khảo và các quy cách phổ biến của thép hộp vuông mạ kẽm, kèm lưu ý về tình trạng “âm ly” và cách kiểm tra trọng lượng thực tế.
  • Bảng giá thép hộp chữ nhật mạ kẽm: Nắm được khung giá tham khảo và các quy cách phổ biến của thép hộp chữ nhật mạ kẽm, kèm lưu ý về độ dày tối thiểu cho các hạng mục cụ thể.
  • Những điều cần nắm về bảng giá: Biết được các yếu tố cần kiểm tra khi mua thép (thuế VAT, chi phí vận chuyển, chiết khấu, chứng chỉ CO/CQ), giúp bạn tránh các chi phí phát sinh và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
  • Top 5 thương hiệu thép hộp mạ kẽm chất lượng: Nắm được đánh giá nhanh về 5 thương hiệu phổ biến (Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim, VinaOne, Nguyễn Minh), giúp bạn lựa chọn nhà máy sản xuất uy tín.
  • Tiêu chuẩn sản xuất và quy cách: Hiểu rõ tiêu chuẩn sản xuất và cách nhận biết thép hộp mạ kẽm đạt chuẩn, giúp bạn đánh giá chất lượng sản phẩm.
  • So sánh thép hộp mạ kẽm và thép hộp đen: Phân biệt rõ sự khác biệt giữa thép hộp mạ kẽm và thép hộp đen về chống ăn mòn, tuổi thọ, thẩm mỹ và giá thành, giúp bạn lựa chọn loại thép phù hợp với công trình.
  • Biết thêm Trung Dũng Steel: Tìm hiểu Trung Dũng Steel là đối tác cung ứng thép cho mọi công trình, giúp bạn có thêm lựa chọn vật tư đồng bộ.
  • Câu hỏi thường gặp: Được giải đáp các thắc mắc về các loại thép hộp mạ kẽm phổ biến, cách tính trọng lượng, lý do ưu tiên cho công trình ngoài trời và cách phân biệt thật/giả, giúp củng cố kiến thức và làm rõ các vấn đề thực tế.

Bảng giá thép hộp vuông mạ kẽm

Dưới đây là khung giá tham khảo cho các quy cách thép hộp vuông phổ biến nhất. Đơn giá trung bình hiện tại dao động quanh mức 16.500 VNĐ/Kg.

Kích thước (mm)Độ dày (mm)Chiều dàiTrọng lượng (Kg/cây)Đơn giá/Kg (VNĐ)Thành tiền tham khảo (VNĐ/cây)
14 x 141.0 – 1.46m2.41 – 3.2516.50039.765 – 53.625
20 x 201.0 – 1.86m3.54 – 6.0516.50058.410 – 99.825
40 x 400.8 – 3.06m5.88 – 20.5716.50097.020 – 339.405
50 x 501.1 – 3.26m10.09 – 27.8316.500166.485 – 459.195
100 x 1001.2 – 12.06mLiên hệTùy mác thép387.000 – 4.378.000

Lưu ý: Đơn giá trên mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật 23/04/2026 và có thể chênh lệch ±5 – 10% tùy thương hiệu và khu vực.

Thực tế trên thị trường hiện nay có không ít loại thép bị “âm ly”, tức là độ dày thực nhỏ hơn so với thông số in trên tem. Ví dụ, trên tem ghi dày 1.4 mm nhưng khi đo thực tế bằng thước kẹp chỉ còn khoảng 1.25 mm. Để bảo vệ quyền lợi của mình, bạn nên yêu cầu cân toàn bộ lô hàng, sau đó so sánh tổng trọng lượng thực tế với cột “Trọng lượng barem thép hộp” trong bảng thông số của nhà máy.

Bảng giá thép hộp chữ nhật mạ kẽm

Với hình dáng chữ nhật chịu lực uốn tốt, loại thép này được dùng làm xà gồ, khung xương. Mức giá được tính dựa trên trọng lượng thực tế nhân với đơn giá thị trường.

Kích thước (mm)Độ dày (mm)Chiều dàiTrọng lượng (Kg/cây)Đơn giá/Kg (VNĐ)Thành tiền tham khảo (VNĐ/cây)
13 x 261.0 – 1.46m3.45 – 4.7016.50056.925 – 77.550
20 x 401.0 – 2.56m5.43 – 12.7216.50089.595 – 209.880
30 x 601.0 – 3.06m8.25 – 23.4016.500136.125 – 386.100
40 x 801.1 – 3.26m12.16 – 33.8616.500200.640 – 558.690
50 x 1001.4 – 3.26m19.33 – 42.8716.500318.945 – 707.355

Lưu ý: Đơn giá trên mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật 23/04/2026 và có thể chênh lệch 5 – 10% tùy thương hiệu và khu vực.

Các quy cách thép hộp mạ kẽm 20 × 40 và 30 × 60 luôn được thợ cơ khí ưu tiên chọn vì gần như là vật tư chuẩn để làm cổng, cửa và hàng rào. Với những hạng mục này, bạn nên tránh dùng thép có độ dày dưới 1.2 mm. Khi hàn hồ quang, thép quá mỏng rất dễ bị thủng, làm yếu kết cấu và khiến bạn tốn thêm thời gian xử lý, sửa chữa.

Những điều cần nắm về bảng giá

Bên cạnh đơn giá trên bảng, khi mua thép hộp mạ kẽm bạn cũng nên kiểm tra kỹ một vài yếu tố sau:

  • Thuế VAT: Hầu hết bảng giá bán lẻ trên thị trường đều chưa bao gồm 10% thuế VAT. Trước khi chốt đơn, bạn hãy hỏi rõ giá đã gồm VAT hay chưa.
  • Chi phí vận chuyển: Nhiều đại lý lớn miễn phí giao hàng nội thành nếu đơn hàng đạt khối lượng tối thiểu, vì vậy bạn nên thương lượng và xác nhận trước.
  • Chiết khấu: Luôn có chính sách giá sỉ hoặc chiết khấu linh hoạt tùy theo quy mô đơn hàng và dự án. Bạn đừng ngại khi hỏi thêm về mức giảm giá khi mua số lượng lớn.
  • Chứng chỉ CO/CQ: Bạn hãy yêu cầu đại lý cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO (xuất xứ) và CQ (chất lượng) cho từng lô thép. Đây là căn cứ chứng minh nguồn gốc, chất lượng sản phẩm, giúp bạn tránh mua phải hàng kém chất lượng được tân trang lại.
Hầu hết bảng giá bán lẻ trên thị trường đều chưa bao gồm 10% thuế VAT
Hầu hết bảng giá bán lẻ trên thị trường đều chưa bao gồm 10% thuế VAT

Top 5 thương hiệu thép hộp mạ kẽm chất lượng, bán chạy

Để mua đúng vật tư, bạn cần chọn đúng nhà máy sản xuất. Dưới đây là đánh giá nhanh 5 thương hiệu phổ biến hiện nay:

  1. Hòa Phát: Lựa chọn số 1 cho các dự án lớn, nhà tiền chế. Ưu điểm là chất lượng đồng đều, phôi thép cứng cáp. Nhược điểm là giá thành luôn nằm ở mức cao nhất thị trường.
  2. Hoa Sen: Thương hiệu cực mạnh về công nghệ mạ kẽm nhúng nóng. Lớp kẽm dày, bám dính tốt. Cực kỳ phù hợp cho các công trình ven biển hoặc môi trường lộ thiên.
  3. Nam Kim: Tương tự Hòa Phát, đáp ứng tốt các tiêu chuẩn khắt khe cho kết cấu chịu lực dự án công nghiệp. Nguồn cung ổn định.
  4. VinaOne: Giải pháp cân bằng hoàn hảo giữa chất lượng và giá cả. Rất được ưa chuộng trong mảng xây dựng dân dụng vì chi phí tối ưu.
  5. Nguyễn Minh: Thích hợp cho xưởng cơ khí, đồ gia dụng, nội thất với ưu điểm dễ gia công, giá cạnh tranh; với kết cấu chịu tải lớn, bạn nên ưu tiên các dòng thép cao cấp hơn.
Hòa Phát là lựa chọn số 1 cho các dự án lớn, nhà tiền chế
Hòa Phát là lựa chọn số 1 cho các dự án lớn, nhà tiền chế

Tiêu chuẩn sản xuất và quy cách thép hộp

Thép hộp mạ kẽm thường được sản xuất từ thép cuộn cán nguội, sau đó định hình thành hộp vuông hoặc chữ nhật và phủ thêm một lớp kẽm bảo vệ bên ngoài.

Sản phẩm chất lượng thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ) hoặc BS (Anh) hoặc các tiêu chuẩn tương đương. Nói đơn giản, thép đạt chuẩn sẽ có lớp mạ kẽm bám dính rất tốt, khi uốn góc lớn (khoảng 90 độ) lớp kẽm khó bị nứt vỡ hay bong tróc.

So sánh thép hộp mạ kẽm và thép hộp đen

Nên chọn thép đen truyền thống hay đầu tư thép mạ kẽm? Bảng dưới đây sẽ cho bạn câu trả lời:

Tiêu chíThép hộp đenThép hộp mạ kẽm
Chống ăn mònCực thấp (dễ rỉ sét)Rất cao (chống oxy hóa tốt)
Tuổi thọ10 – 20 nămVượt trội trên 50 năm
Thẩm mỹThấp, màu đen nguyên bảnCao, bề mặt sáng bóng
Giá thànhRẻĐắt hơn khoảng 15 – 20%

Lưu ý: Các con số trên là ước tính trong điều kiện sử dụng và báo giá trung bình, có thể thay đổi theo môi trường và từng nhà máy sản xuất.

Trong đa số công trình dân dụng, khi tính cả chi phí sơn lót, sơn chống rỉ và nhân công sơn, tổng chi phí hoàn thiện dùng thép mạ kẽm thường không cao hơn thép đen, thậm chí còn tiết kiệm hơn. Đồng thời, bề mặt sáng, ít phải bảo dưỡng lại trong 5 – 10 năm đầu sử dụng.

Trung Dũng Steel – Đối tác cung ứng thép cho mọi công trình

Trong mọi hạng mục xây dựng hay sản xuất cơ khí, việc lựa chọn đúng loại thép luôn là yếu tố then chốt quyết định độ bền kết cấu và chất lượng thành phẩm. Doanh nghiệp sở hữu danh mục sản phẩm đa dạng từ thép tấm, thép cuộn, thép cây đến nhiều dòng thép xây dựng chuyên dụng khác, Trung Dũng Steel mang đến giải pháp vật tư đồng bộ cho nhà thầu và chủ đầu tư.

Song song với đó là dịch vụ tư vấn lựa chọn vật tư, sắp xếp nguồn hàng, giao nhận linh hoạt và hỗ trợ gia công theo yêu cầu, giúp tối ưu chi phí và kiểm soát sát sao tiến độ thi công ngay tại công trình.

Trung Dũng Steel là một đối tác mà bạn hoàn toàn có thể tin tưởng
Trung Dũng Steel là một đối tác mà bạn hoàn toàn có thể tin tưởng

Liên hệ với chúng tôi ngay để được hỗ trợ:

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP TRUNG DŨNG

Câu hỏi thường gặp

Thép hộp mạ kẽm có mấy loại phổ biến?

Thép hộp mạ kẽm thường được dùng dưới 2 dạng chính là hộp vuông và hộp chữ nhật, sản xuất theo các tiêu chuẩn như ASTM, JIS, BS, với nhiều dải độ dày từ khoảng 0.7 mm trở lên tùy hãng và mục đích sử dụng.

Làm sao để tính trọng lượng thép hộp mạ kẽm 6m chính xác?

Bạn có thể tính theo công thức: Trọng lượng (kg) = [2 x (Cạnh 1 + Cạnh 2) x Độ dày x 7.85 x 6] / 1000. Công thức này giúp bạn kiểm tra khối lượng thực tế khi nhận hàng để đảm bảo mua đúng thép chuẩn.

Tại sao nên ưu tiên chọn thép hộp mạ kẽm cho công trình ngoài trời?

Thép hộp mạ kẽm có lớp phủ kẽm bên ngoài giúp chống ăn mòn và oxy hóa cực tốt trong môi trường ẩm ướt. Việc sử dụng loại thép này giúp tăng tuổi thọ kết cấu, có thể đạt từ vài chục năm trong điều kiện sử dụng và bảo trì phù hợp

Làm cách nào để phân biệt thép hộp mạ kẽm thật và giả?

Bạn hãy kiểm tra 3 yếu tố: quan sát dòng chữ in điện tử sắc nét của nhà máy trên thân thép, bề mặt lớp mạ kẽm sáng bóng đều màu, và cân thử trọng lượng cây thép so với bảng barem chuẩn của nhà sản xuất.

Giá thép hộp mạ kẽm có bao gồm phí vận chuyển không?

Thông thường, giá thép hộp mạ kẽm niêm yết tại các đại lý chưa bao gồm chi phí vận chuyển. Tuy nhiên, các đơn vị lớn như Duy Nam thường hỗ trợ giao hàng miễn phí hoặc trợ giá cho các đơn hàng số lượng lớn đến tận công trình.

Nên mua thép hộp mạ kẽm dày bao nhiêu là tối ưu nhất?

Với các công trình cơ khí dân dụng như làm cổng hay hàng rào, bạn nên chọn độ dày tối thiểu từ 1.2mm đến 1.4mm. Độ dày này đảm bảo kết cấu vững chắc, không bị thủng khi thực hiện hàn hồ quang và chịu lực tốt.

Xem thêm:

Kết luận

Việc hiểu đúng bảng giá, trọng lượng barem và cách nhận biết thép hộp mạ kẽm đạt chuẩn giúp bạn mua đúng quy cách, tránh “âm ly” và không bị đội chi phí vật tư ngoài dự toán. Khi đặt hàng, bạn cần đối chiếu kích thước, độ dày, trọng lượng trên hóa đơn với barem nhà máy, kiểm tra CO CQ và so sánh đơn giá với mặt bằng thị trường là bạn đã có đủ cơ sở để chốt được lô thép vừa chuẩn chất lượng, vừa tối ưu ngân sách thi công.

Xem nhanh

Tag:
Chia sẻ:

CÔNG TY CP THÉP TRUNG DŨNG

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP TRUNG DŨNG thành lập năm 1996 với tên Công ty TNHH TRUNG DŨNG được dẫn dắt bởi ông NGUYỄN XUÂN MAI - Tổng Giám Đốc và cũng là nhà sáng lập.

Tin tức liên quan